Tiếng Việt · Thuật ngữ BaZi

Ding 丁 (Yin Fire)

Ngọn nến và ánh trăng — ấm áp, dịu dàng, tinh tế.

Định nghĩa

Ding (丁, dīng) là Thiên Can thứ tư và là Nhật Chủ Âm Hỏa — ngọn lửa mềm mại và tập trung của cây nến, ngọn đèn hay ánh trăng.

Ý nghĩa trong lá số

Nhật Chủ Ding sưởi ấm và soi sáng theo cách gần gũi và chuyên chú: dịu dàng, tận tụy và sâu sắc trong lặng lẽ, nhạy cảm với tâm trạng và ý nghĩa. Người mang Ding chu đáo và biết quan tâm với trực giác nội tâm sâu xa — nhưng cũng có thể thất thường, quá nhạy cảm hoặc dễ hoài nghi bản thân.

Ví dụ

Nếu bạn sinh vào ngày 丁, Nhật Chủ của bạn là Ding. Là hành Hỏa, nó được nuôi dưỡng bởi Mộc (木生火), sinh ra Thổ (火生土), bị Thủy khắc chế (水克火), và khắc chế Kim (火克金).

Thuật ngữ BaZi liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ding 丁 (Yin Fire) có nghĩa là gì trong BaZi?

Ding (丁, dīng) là Thiên Can thứ tư và là Nhật Chủ Âm Hỏa — ngọn lửa mềm mại và tập trung của cây nến, ngọn đèn hay ánh trăng.

Đọc Ding 丁 (Yin Fire) trong lá số BaZi như thế nào?

Nhật Chủ Ding sưởi ấm và soi sáng theo cách gần gũi và chuyên chú: dịu dàng, tận tụy và sâu sắc trong lặng lẽ, nhạy cảm với tâm trạng và ý nghĩa. Người mang Ding chu đáo và biết quan tâm với trực giác nội tâm sâu xa — nhưng cũng có thể thất thường, quá nhạy cảm hoặc dễ hoài nghi bản thân.

Ví dụ về Ding 丁 (Yin Fire) là gì?

Nếu bạn sinh vào ngày 丁, Nhật Chủ của bạn là Ding. Là hành Hỏa, nó được nuôi dưỡng bởi Mộc (木生火), sinh ra Thổ (火生土), bị Thủy khắc chế (水克火), và khắc chế Kim (火克金).

Auvylo