Tiếng Việt · Từ điển BaZi

Mười Hai Địa Chi (十二支)

Mười hai Địa Chi (地支) — 子 丑 寅 卯 辰 巳 午 未 申 酉 戌 亥 — là vòng tuần hoàn thứ hai của BaZi (Tứ Trụ), ghép với mười Thiên Can (天干) để định mỗi năm, tháng, ngày và giờ. Mỗi Chi mang một con giáp trong mười hai con giáp, một trong Ngũ Hành với cực âm hoặc dương, một mùa, và một khung hai giờ trong ngày. Trong lá số, các Địa Chi nằm dưới các Thiên Can như những cội rễ tàng chứa và nâng đỡ các hành ở trên, và chúng tương tác với nhau qua Lục Hợp (六合) và Xung (沖).

Câu hỏi thường gặp

Mười Hai Địa Chi (十二支) là gì?

Mười hai Địa Chi (地支) — 子 丑 寅 卯 辰 巳 午 未 申 酉 戌 亥 — là vòng tuần hoàn thứ hai của BaZi (Tứ Trụ), ghép với mười Thiên Can (天干) để định mỗi năm, tháng, ngày và giờ. Mỗi Chi mang một con giáp trong mười hai con giáp, một trong Ngũ Hành với cực âm hoặc dương, một mùa, và một khung hai giờ trong ngày. Trong lá số, các Địa Chi nằm dưới các Thiên Can như những cội rễ tàng chứa và nâng đỡ các hành ở trên, và chúng tương tác với nhau qua Lục Hợp (六合) và Xung (沖).

Mười Hai Địa Chi (十二支) bao gồm những thuật ngữ BaZi nào?

Zi 子 (Rat, Yang Water), Chou 丑 (Ox, Yin Earth), Yin 寅 (Tiger, Yang Wood), Mao 卯 (Rabbit, Yin Wood), Chen 辰 (Dragon, Yang Earth), Si 巳 (Snake, Yin Fire), Wu 午 (Horse, Yang Fire), Wei 未 (Goat, Yin Earth)

Auvylo