Tiếng Việt · Từ điển BaZi
Mười Hai Địa Chi (十二支)
Mười hai Địa Chi (地支) — 子 丑 寅 卯 辰 巳 午 未 申 酉 戌 亥 — là vòng tuần hoàn thứ hai của BaZi (Tứ Trụ), ghép với mười Thiên Can (天干) để định mỗi năm, tháng, ngày và giờ. Mỗi Chi mang một con giáp trong mười hai con giáp, một trong Ngũ Hành với cực âm hoặc dương, một mùa, và một khung hai giờ trong ngày. Trong lá số, các Địa Chi nằm dưới các Thiên Can như những cội rễ tàng chứa và nâng đỡ các hành ở trên, và chúng tương tác với nhau qua Lục Hợp (六合) và Xung (沖).
- Zi 子 (Rat, Yang Water) Nửa đêm và giữa đông — con Chuột, Dương Thủy.
- Chou 丑 (Ox, Yin Earth) Những giờ trước rạng đông — con Trâu, Âm Thổ.
- Yin 寅 (Tiger, Yang Wood) Rạng đông và đầu xuân — con Hổ, Dương Mộc.
- Mao 卯 (Rabbit, Yin Wood) Buổi sáng và giữa xuân — con Mèo, Âm Mộc.
- Chen 辰 (Dragon, Yang Earth) Cuối xuân — con Rồng, Dương Thổ.
- Si 巳 (Snake, Yin Fire) Cuối buổi sáng và đầu hạ — con Rắn, Âm Hỏa.
- Wu 午 (Horse, Yang Fire) Chính ngọ và giữa hạ — con Ngựa, Dương Hỏa.
- Wei 未 (Goat, Yin Earth) Đầu giờ chiều và cuối hạ — con Dê, Âm Thổ.
- Shen 申 (Monkey, Yang Metal) Cuối giờ chiều và đầu thu — con Khỉ, Dương Kim.
- You 酉 (Rooster, Yin Metal) Buổi tối và giữa thu — con Gà, Âm Kim.
- Xu 戌 (Dog, Yang Earth) Đầu buổi tối và cuối thu — con Chó, Dương Thổ.
- Hai 亥 (Pig, Yin Water) Ban đêm và đầu đông — con Heo, Âm Thủy.
Câu hỏi thường gặp
Mười Hai Địa Chi (十二支) là gì?
Mười hai Địa Chi (地支) — 子 丑 寅 卯 辰 巳 午 未 申 酉 戌 亥 — là vòng tuần hoàn thứ hai của BaZi (Tứ Trụ), ghép với mười Thiên Can (天干) để định mỗi năm, tháng, ngày và giờ. Mỗi Chi mang một con giáp trong mười hai con giáp, một trong Ngũ Hành với cực âm hoặc dương, một mùa, và một khung hai giờ trong ngày. Trong lá số, các Địa Chi nằm dưới các Thiên Can như những cội rễ tàng chứa và nâng đỡ các hành ở trên, và chúng tương tác với nhau qua Lục Hợp (六合) và Xung (沖).
Mười Hai Địa Chi (十二支) bao gồm những thuật ngữ BaZi nào?
Zi 子 (Rat, Yang Water), Chou 丑 (Ox, Yin Earth), Yin 寅 (Tiger, Yang Wood), Mao 卯 (Rabbit, Yin Wood), Chen 辰 (Dragon, Yang Earth), Si 巳 (Snake, Yin Fire), Wu 午 (Horse, Yang Fire), Wei 未 (Goat, Yin Earth)