Tiếng Việt · Thuật ngữ BaZi

Gui 癸 (Yin Water)

Mưa và sương — trực giác, dịu dàng, giàu tưởng tượng.

Định nghĩa

Gui (癸, guǐ) là Thiên Can thứ mười và là Nhật Chủ Âm Thủy — Thủy ở dạng mềm mại: mưa, sương, sương mù, mạch nguồn.

Ý nghĩa trong lá số

Nhật Chủ Gui âm thầm thấm vào vạn vật: nhạy bén trực giác, dịu dàng và giàu tưởng tượng, cảm nhận được điều người khác bỏ sót. Người mang Gui tinh tế, dễ thích nghi và phong phú nội tâm — nhưng cũng có thể kín đáo, ngần ngại hoặc thất thường.

Ví dụ

Nếu bạn sinh vào ngày 癸, Nhật Chủ của bạn là Gui. Là hành Thủy, nó được nuôi dưỡng bởi Kim (金生水), sinh ra Mộc (水生木), bị Thổ khắc chế (土克水), và khắc chế Hỏa (水克火).

Thuật ngữ BaZi liên quan

Câu hỏi thường gặp

Gui 癸 (Yin Water) có nghĩa là gì trong BaZi?

Gui (癸, guǐ) là Thiên Can thứ mười và là Nhật Chủ Âm Thủy — Thủy ở dạng mềm mại: mưa, sương, sương mù, mạch nguồn.

Đọc Gui 癸 (Yin Water) trong lá số BaZi như thế nào?

Nhật Chủ Gui âm thầm thấm vào vạn vật: nhạy bén trực giác, dịu dàng và giàu tưởng tượng, cảm nhận được điều người khác bỏ sót. Người mang Gui tinh tế, dễ thích nghi và phong phú nội tâm — nhưng cũng có thể kín đáo, ngần ngại hoặc thất thường.

Ví dụ về Gui 癸 (Yin Water) là gì?

Nếu bạn sinh vào ngày 癸, Nhật Chủ của bạn là Gui. Là hành Thủy, nó được nuôi dưỡng bởi Kim (金生水), sinh ra Mộc (水生木), bị Thổ khắc chế (土克水), và khắc chế Hỏa (水克火).

Auvylo