Tiếng Việt · Từ điển BaZi
Các quan hệ trong Bát Tự (BaZi) — Các phân loại Hợp và Xung (天干合·三合·六合)
Những tương tác tổng quát của Bát Tự được chia nhỏ thành các quan hệ có tên cụ thể giữa Can và Chi. Các thế hợp bao gồm Thiên Can Hợp (天干合), Lục Hợp (六合), Tam Hợp (三合) và Phương Hợp (方合); các thế đối nghịch bao gồm Thiên Can Xung (天干沖) và Địa Chi Xung (地支沖); còn ma sát bao gồm Tam Hình (三刑), Tự Hình (自刑) cùng Hình, Phá và Hại ở cấp độ Chi. Mỗi phân loại có quy tắc riêng về việc những chữ nào phản ứng và mạnh đến mức nào.
- Stem Combination (天干合) Hai Thiên Can gắn kết và có thể biến hóa — 天干合
- Branch Combination (地支合) Phạm trù bao trùm các thế hợp của Chi — 地支合
- Three Harmony (三合) Ba Chi tạo thành một cục hành — 三合
- Directional Combination (方合) Ba Chi cùng mùa hợp nhất — 方合
- Six Combination (六合) Một cặp Chi gắn kết — 六合
- Stem Clash (天干沖) Hai Thiên Can đối nghịch — 天干沖
- Branch Clash (地支沖) Hai Chi va chạm — 地支沖
- Three Punishments (三刑) Ba Chi trong thế ma sát mài giũa — 三刑
- Self-Punishment (自刑) Một Chi ma sát với chính nó — 自刑
- Branch Punishment (地支刑) Ma sát hình giữa các Chi — 地支刑
- Branch Destruction (地支破) Một sự đổ vỡ nhỏ giữa các Chi — 地支破
- Branch Harm (地支害) Mối hiềm khích ẩn giấu giữa các Chi — 地支害
Câu hỏi thường gặp
Các quan hệ trong Bát Tự (BaZi) — Các phân loại Hợp và Xung (天干合·三合·六合) là gì?
Những tương tác tổng quát của Bát Tự được chia nhỏ thành các quan hệ có tên cụ thể giữa Can và Chi. Các thế hợp bao gồm Thiên Can Hợp (天干合), Lục Hợp (六合), Tam Hợp (三合) và Phương Hợp (方合); các thế đối nghịch bao gồm Thiên Can Xung (天干沖) và Địa Chi Xung (地支沖); còn ma sát bao gồm Tam Hình (三刑), Tự Hình (自刑) cùng Hình, Phá và Hại ở cấp độ Chi. Mỗi phân loại có quy tắc riêng về việc những chữ nào phản ứng và mạnh đến mức nào.
Các quan hệ trong Bát Tự (BaZi) — Các phân loại Hợp và Xung (天干合·三合·六合) bao gồm những thuật ngữ BaZi nào?
Stem Combination (天干合), Branch Combination (地支合), Three Harmony (三合), Directional Combination (方合), Six Combination (六合), Stem Clash (天干沖), Branch Clash (地支沖), Three Punishments (三刑)