Tiếng Việt · Thuật ngữ BaZi

Robbery Star (劫殺)

Mất mát hay biến động đột ngột — một trong Mười Hai Sát.

Định nghĩa

Kiếp Sát (劫殺, jié shà) là một trong Mười Hai Thần Sát theo vòng đời (十二神殺), an từ chi năm hoặc chi ngày qua khung Tam Hợp (三合).

Ý nghĩa trong lá số

Nó chỉ sự mất mát đột ngột, trộm cướp, hay thay đổi bị ép buộc từ bên ngoài. Vận dụng khéo, nó mài sắc bản năng ứng phó khủng hoảng và sự quyết đoán; vận dụng kém, nó cảnh báo việc làm quá sức và những trắc trở bất ngờ.

Ví dụ

Nếu 劫殺 (Kiếp Sát) nằm trong lá số, hãy luận xem áp lực đột ngột từ bên ngoài có thể giáng xuống ở đâu — luôn cân nhắc với độ vượng nhược của Nhật Chủ.

Thuật ngữ BaZi liên quan

Câu hỏi thường gặp

Robbery Star (劫殺) có nghĩa là gì trong BaZi?

Kiếp Sát (劫殺, jié shà) là một trong Mười Hai Thần Sát theo vòng đời (十二神殺), an từ chi năm hoặc chi ngày qua khung Tam Hợp (三合).

Đọc Robbery Star (劫殺) trong lá số BaZi như thế nào?

Nó chỉ sự mất mát đột ngột, trộm cướp, hay thay đổi bị ép buộc từ bên ngoài. Vận dụng khéo, nó mài sắc bản năng ứng phó khủng hoảng và sự quyết đoán; vận dụng kém, nó cảnh báo việc làm quá sức và những trắc trở bất ngờ.

Ví dụ về Robbery Star (劫殺) là gì?

Nếu 劫殺 (Kiếp Sát) nằm trong lá số, hãy luận xem áp lực đột ngột từ bên ngoài có thể giáng xuống ở đâu — luôn cân nhắc với độ vượng nhược của Nhật Chủ.

Auvylo