Tiếng Việt · Từ điển BaZi
Thập Thần (十神)
Thập Thần (tiếng Trung 十神, shí shén) là hệ thống luận giải trung tâm của BaZi, tức Tứ Trụ. Mỗi "thần" không phải là một vị thần linh, mà là một nhãn dán chỉ mối quan hệ giữa Nhật Chủ của bạn — Thiên Can của ngày sinh, đại diện cho chính bạn — và một yếu tố khác trong lá số. Hai yếu tố xác định mỗi mối quan hệ: vòng tuần hoàn Ngũ Hành (yếu tố đó sinh, khắc, hay đồng loại với Nhật Chủ?) và cực âm-dương (nó cùng hay đối lập với cực tính của Nhật Chủ?). Kết quả là mười mối quan hệ chia thành năm cặp — Tỷ Kiếp (比劫), Thực Thương (食傷), Tài (財), Quan Sát (官殺), và Ấn (印). Việc đọc xem những Thập Thần nào xuất hiện trong một lá số, và mỗi thần mạnh đến đâu, chính là cách BaZi biến những can chi thô sơ thành các chủ đề về tính cách, công việc, tiền bạc và các mối quan hệ.
- Friend (比肩) Người ngang hàng và sự tự lực — cùng hành và cùng cực tính với bạn.
- Rob Wealth (劫財) Đối thủ và tham vọng táo bạo — cùng hành với bạn, ngược cực tính.
- Eating God (食神) Sự sáng tạo thong thả và niềm vui hưởng thụ — điều bạn tự nhiên sinh ra.
- Hurting Officer (傷官) Sự tự biểu đạt táo bạo, phá vỡ quy tắc, cùng tài năng nổi bật.
- Indirect Wealth (偏財) Tiền của linh hoạt, biết chớp thời cơ, cùng phạm vi giao tế rộng.
- Direct Wealth (正財) Thu nhập ổn định do lao động làm ra và nguồn lực được quản lý tận tâm.
- Seven Killings (偏官 / 七殺) Áp lực thô ráp, động lực, và quyền lực đầy thử thách.
- Direct Officer (正官) Quyền uy chính đáng, địa vị, và khả năng tự kỷ luật.
- Indirect Resource (偏印) Tri thức khác thường, trực giác, và kỹ năng chuyên biệt.
- Direct Resource (正印) Sự nâng đỡ dưỡng nuôi, học hành, và che chở.
Câu hỏi thường gặp
Thập Thần (十神) là gì?
Thập Thần (tiếng Trung 十神, shí shén) là hệ thống luận giải trung tâm của BaZi, tức Tứ Trụ. Mỗi "thần" không phải là một vị thần linh, mà là một nhãn dán chỉ mối quan hệ giữa Nhật Chủ của bạn — Thiên Can của ngày sinh, đại diện cho chính bạn — và một yếu tố khác trong lá số. Hai yếu tố xác định mỗi mối quan hệ: vòng tuần hoàn Ngũ Hành (yếu tố đó sinh, khắc, hay đồng loại với Nhật Chủ?) và cực âm-dương (nó cùng hay đối lập với cực tính của Nhật Chủ?). Kết quả là mười mối quan hệ chia thành năm cặp — Tỷ Kiếp (比劫), Thực Thương (食傷), Tài (財), Quan Sát (官殺), và Ấn (印). Việc đọc xem những Thập Thần nào xuất hiện trong một lá số, và mỗi thần mạnh đến đâu, chính là cách BaZi biến những can chi thô sơ thành các chủ đề về tính cách, công việc, tiền bạc và các mối quan hệ.
Thập Thần (十神) bao gồm những thuật ngữ BaZi nào?
Friend (比肩), Rob Wealth (劫財), Eating God (食神), Hurting Officer (傷官), Indirect Wealth (偏財), Direct Wealth (正財), Seven Killings (偏官 / 七殺), Direct Officer (正官)