Tiếng Việt · Từ điển BaZi
Thần Sát — Những Sao Biểu Tượng của BaZi (神殺)
Thần Sát (神殺, 'thần và sát') là những sao biểu tượng phủ lên lá số BaZi (Tứ Trụ) bên trên Ngũ Hành và Thập Thần. Một số là quý nhân cát tường (貴人) mang đến trợ giúp và che chở; số khác là sát (殺) cảnh báo va chạm, mất mát hay sự mãnh liệt. Chúng được luận như những điểm nhấn — không bao giờ đọc riêng lẻ, mà luôn cân nhắc cùng Nhật Chủ (日主), Thập Thần, và sự cân bằng tổng thể của lá số. Bộ dưới đây tập hợp những sao thường được tra cứu nhất.
- Robbery Star (劫殺) Mất mát hay biến động đột ngột — một trong Mười Hai Sát.
- Calamity Star (災殺) Sao ngục tù — đối đầu và bó buộc.
- Peach Blossom (桃花殺) Sao duyên — sức hút, lãng mạn, được yêu mến.
- Self-Undoing (亡身殺) Phơi bày và mất mặt — sao tự hại mình.
- General Star (將星殺) Sao tướng quân — uy quyền và lãnh đạo.
- Travelling Horse (驛馬殺) Sao di chuyển — vận động, thay đổi, những chuyến đi.
- Canopy Star (華蓋殺) Sao nghệ sĩ ẩn dật — cô tịch, tâm linh, tài năng.
- Heavenly Noble (天乙貴人) Quý nhân lớn nhất — trợ giúp, che chở, phúc khí.
- Heaven Virtue Noble (天德貴人) Đức của trời — phúc lành và che chở.
- Moon Virtue Noble (月德貴人) Đức của tháng — phúc khí thầm lặng.
- Literary Star (文昌貴人) Sao học giả — học hành, tài năng, tài ăn nói.
- Golden Carriage (金輿) Xe vàng — sung túc, nâng đỡ, hôn nhân tốt.
- Red Beauty (紅艷殺) Sao mê hoặc — vẻ quyến rũ gợi cảm và sức hút.
- Yang Blade (羊刃殺) Sao lưỡi đao — sức mạnh thô, đà thúc, và hiểm nguy.
- Kuigang (魁罡殺) Sao thống lĩnh nhưng cực đoan — quyền lực và mãnh liệt.
- White Tiger (白虎殺) Sao máu và thương tích — tai nạn và mãnh liệt.
- Void (空亡) Trống rỗng — cái hiện diện mà không bén rễ.
- Solitary Star (孤辰殺) Sao cô độc — tính độc lập và cô tịch.
- Widowhood Star (寡宿殺) Sao cô tịch — khoảng cách trong các mối thân tình.
- Three Disasters (三災) Chu kỳ ba năm xui rủi theo nhóm con giáp.
Câu hỏi thường gặp
Thần Sát — Những Sao Biểu Tượng của BaZi (神殺) là gì?
Thần Sát (神殺, 'thần và sát') là những sao biểu tượng phủ lên lá số BaZi (Tứ Trụ) bên trên Ngũ Hành và Thập Thần. Một số là quý nhân cát tường (貴人) mang đến trợ giúp và che chở; số khác là sát (殺) cảnh báo va chạm, mất mát hay sự mãnh liệt. Chúng được luận như những điểm nhấn — không bao giờ đọc riêng lẻ, mà luôn cân nhắc cùng Nhật Chủ (日主), Thập Thần, và sự cân bằng tổng thể của lá số. Bộ dưới đây tập hợp những sao thường được tra cứu nhất.
Thần Sát — Những Sao Biểu Tượng của BaZi (神殺) bao gồm những thuật ngữ BaZi nào?
Robbery Star (劫殺), Calamity Star (災殺), Peach Blossom (桃花殺), Self-Undoing (亡身殺), General Star (將星殺), Travelling Horse (驛馬殺), Canopy Star (華蓋殺), Heavenly Noble (天乙貴人)