Tiếng Việt · Từ điển BaZi

Mười Nhật Chủ (十干)

Nhật Chủ (日主) của bạn là Thiên Can của ngày sinh — ký tự duy nhất đại diện cho bạn trong lá số BaZi. Có mười Nhật Chủ, mỗi Nhật Chủ ứng với một Thiên Can (甲 乙 丙 丁 戊 己 庚 辛 壬 癸), và mỗi can ghép một trong Ngũ Hành với cực âm hoặc dương, tạo nên mười khí chất cốt lõi khác biệt. Nhật Chủ là điểm khởi đầu của mọi lần luận giải BaZi: tất cả các ký tự khác trong lá số đều được diễn giải qua mối quan hệ của chúng với Nhật Chủ. Các chân dung dưới đây là những nguyên mẫu cổ điển — lá số đầy đủ của bạn sẽ tinh chỉnh chúng thêm bằng mùa sinh, vượng suy và Thập Thần (Ten Gods).

Câu hỏi thường gặp

Mười Nhật Chủ (十干) là gì?

Nhật Chủ (日主) của bạn là Thiên Can của ngày sinh — ký tự duy nhất đại diện cho bạn trong lá số BaZi. Có mười Nhật Chủ, mỗi Nhật Chủ ứng với một Thiên Can (甲 乙 丙 丁 戊 己 庚 辛 壬 癸), và mỗi can ghép một trong Ngũ Hành với cực âm hoặc dương, tạo nên mười khí chất cốt lõi khác biệt. Nhật Chủ là điểm khởi đầu của mọi lần luận giải BaZi: tất cả các ký tự khác trong lá số đều được diễn giải qua mối quan hệ của chúng với Nhật Chủ. Các chân dung dưới đây là những nguyên mẫu cổ điển — lá số đầy đủ của bạn sẽ tinh chỉnh chúng thêm bằng mùa sinh, vượng suy và Thập Thần (Ten Gods).

Mười Nhật Chủ (十干) bao gồm những thuật ngữ BaZi nào?

Jia 甲 (Yang Wood), Yi 乙 (Yin Wood), Bing 丙 (Yang Fire), Ding 丁 (Yin Fire), Wu 戊 (Yang Earth), Ji 己 (Yin Earth), Geng 庚 (Yang Metal), Xin 辛 (Yin Metal)

Auvylo