Tiếng Việt · Từ điển BaZi
Mười Nhật Chủ (十干)
Nhật Chủ (日主) của bạn là Thiên Can của ngày sinh — ký tự duy nhất đại diện cho bạn trong lá số BaZi. Có mười Nhật Chủ, mỗi Nhật Chủ ứng với một Thiên Can (甲 乙 丙 丁 戊 己 庚 辛 壬 癸), và mỗi can ghép một trong Ngũ Hành với cực âm hoặc dương, tạo nên mười khí chất cốt lõi khác biệt. Nhật Chủ là điểm khởi đầu của mọi lần luận giải BaZi: tất cả các ký tự khác trong lá số đều được diễn giải qua mối quan hệ của chúng với Nhật Chủ. Các chân dung dưới đây là những nguyên mẫu cổ điển — lá số đầy đủ của bạn sẽ tinh chỉnh chúng thêm bằng mùa sinh, vượng suy và Thập Thần (Ten Gods).
- Jia 甲 (Yang Wood) Cây đại thụ vươn cao — ngay thẳng, tiên phong, hướng đến tăng trưởng.
- Yi 乙 (Yin Wood) Dây leo và hoa cỏ — mềm dẻo, thích nghi, bền bỉ trong lặng lẽ.
- Bing 丙 (Yang Fire) Mặt trời — rực rỡ, ấm áp, bộc trực, hào phóng.
- Ding 丁 (Yin Fire) Ngọn nến và ánh trăng — ấm áp, dịu dàng, tinh tế.
- Wu 戊 (Yang Earth) Ngọn núi — vững chãi, đáng tin cậy, che chở.
- Ji 己 (Yin Earth) Ruộng đồng và khu vườn — nuôi dưỡng, thiết thực, bao dung.
- Geng 庚 (Yang Metal) Rìu búa và quặng thô — quyết đoán, chính trực, mạnh mẽ.
- Xin 辛 (Yin Metal) Châu ngọc và lưỡi dao tinh xảo — sắc bén, thanh nhã, tinh tường.
- Ren 壬 (Yang Water) Đại dương và sông lớn — sâu sắc, vươn xa, dễ thích nghi.
- Gui 癸 (Yin Water) Mưa và sương — trực giác, dịu dàng, giàu tưởng tượng.
Câu hỏi thường gặp
Mười Nhật Chủ (十干) là gì?
Nhật Chủ (日主) của bạn là Thiên Can của ngày sinh — ký tự duy nhất đại diện cho bạn trong lá số BaZi. Có mười Nhật Chủ, mỗi Nhật Chủ ứng với một Thiên Can (甲 乙 丙 丁 戊 己 庚 辛 壬 癸), và mỗi can ghép một trong Ngũ Hành với cực âm hoặc dương, tạo nên mười khí chất cốt lõi khác biệt. Nhật Chủ là điểm khởi đầu của mọi lần luận giải BaZi: tất cả các ký tự khác trong lá số đều được diễn giải qua mối quan hệ của chúng với Nhật Chủ. Các chân dung dưới đây là những nguyên mẫu cổ điển — lá số đầy đủ của bạn sẽ tinh chỉnh chúng thêm bằng mùa sinh, vượng suy và Thập Thần (Ten Gods).
Mười Nhật Chủ (十干) bao gồm những thuật ngữ BaZi nào?
Jia 甲 (Yang Wood), Yi 乙 (Yin Wood), Bing 丙 (Yang Fire), Ding 丁 (Yin Fire), Wu 戊 (Yang Earth), Ji 己 (Yin Earth), Geng 庚 (Yang Metal), Xin 辛 (Yin Metal)